| Tình huống | Tốc độ đề xuất |
|---|---|
| Cô dâu/chú rể di chuyển nhẹ | 1/250s – 1/500s |
| Đi bàn, nghi lễ, múa hát | 1/500s – 1/1000s |
| Chụp nhóm đứng yên | 1/125s – 1/250s |
| Thiếu sáng, cần tripod | Dưới 1/60s (phải cẩn thận rung tay) |
Lưu ý: Càng chụp tốc độ thấp, càng dễ nhòe nếu không giữ máy chắc hoặc không có chống rung.
🎯 Nhiệm vụ của người chụp ảnh chuyên nghiệp là giữ ISO THẤP NHẤT có thể mà vẫn đủ sáng.
| Tình huống | ISO khuyến nghị |
|---|---|
| Chụp ngoài trời sáng | ISO 100 – 400 |
| Trong nhà đủ sáng, có flash | ISO 400 – 800 |
| Trong nhà thiếu sáng, không flash | ISO 1000 – 3200 |
| Ban đêm, chụp lễ nghi, sân khấu | ISO 3200 – 6400 (chấp nhận nhiễu nhẹ) |
⚠️ Khi ISO > 3200, nên xem lại ánh sáng, chỉnh khẩu – tốc trước khi tăng tiếp.
Trắc nghiệm gốc là ảnh minh hoạ, không có nội dung văn bản đi kèm.
| Tên gọi | Ký hiệu | Mô tả | Khi nào dùng? |
|---|---|---|---|
| Đo sáng toàn khung | ⬜ | Phân tích toàn khung hình, ưu tiên vùng có nét (thường là mặt người) | Dùng chung mọi lúc, dễ dùng |
| Đo sáng điểm (Spot) | ◉ | Chỉ đo sáng 1 điểm nhỏ (thường ở giữa khung hình) | Khi chủ thể có ánh sáng chênh lệch (ví dụ mặt người trong khung tối) |
| Đo sáng trung tâm (ít dùng nhất) | ◕ | Ưu tiên đo sáng ở giữa khung hình, vùng ngoài ít ảnh hưởng | Dùng khi chủ thể ở giữa, ánh sáng khá đồng đều |
| Tên chế độ | Viết tắt | Mô tả | Khi nào dùng? |
|---|---|---|---|
| AF-S (One Shot / Single AF) | AF-S (ít dùng) | Máy chỉ lấy nét một lần, giữ nguyên nét khi giữ nút chụp | Dùng khi chủ thể đứng yên (chụp chân dung, chụp vật tĩnh) |
| AF-C (AI Servo / Continuous AF) | AF-C (rất hay dùng) | Máy liên tục lấy nét nếu chủ thể di chuyển | Dùng khi chủ thể di chuyển (đi bàn, bước lên sân khấu) |
| AF-A (AI Focus / Automatic AF) | AF-A (ít dùng) | Máy tự đổi giữa AF-S và AF-C tùy tình huống | Dành cho người mới, nhưng không nên dùng lâu dài vì dễ lấy nét sai |
| MF (Manual Focus) | MF (ít dùng) | Tự vặn nét bằng tay | Dùng khi chụp sản phẩm, ít thay đổi, hoặc trong môi trường khó lấy nét tự động |
📷 Nếu WB sai → da người vàng như nghệ hoặc xanh như tàu lá.
| Tên chế độ | Biểu tượng | Dùng khi nào? |
|---|---|---|
| Auto WB (AWB) | A (màu trắng-xanh) | Tự động đo màu, dùng khi ánh sáng ổn định hoặc di chuyển liên tục |
| Daylight | ☀️ | Dùng ngoài trời nắng, ánh sáng tự nhiên |
| Cloudy | ☁️ | Ngoài trời âm u, trời râm |
| Shade | 🌇 | Trong bóng râm, dưới mái hiên |
| Tungsten / Incandescent | 💡 (vàng) | Dùng khi chụp trong nhà có đèn vàng |
| Fluorescent | 💡 (xanh) | Dưới đèn ống, đèn LED trắng xanh |
| Custom WB (Tùy chỉnh) | (Kelvin – K) | Tự đo WB theo không gian thực, chuẩn nhất nếu ánh sáng phức tạp |
Trắc nghiệm gốc là ảnh minh hoạ, không có nội dung văn bản đi kèm.
Thực hành chụp ở các điều kiện khác nhau.
🎯 Ưu điểm lớn nhất: bạn làm chủ hoàn toàn ánh sáng, màu sắc, độ sâu ảnh.
Như là cá tôm cua còn sống chưa chế biến, nên về dễ chế biến ngon hơn.
Như là các món mì xào, phở đã chế biến, có thể dùng ngay.
✅ Ống kính bự hay ống kính dài chụp đẹp?
Ví dụ: 50mm f/1.8
Nếu phân loại theo tiêu cự thì gồm: ống kính góc rộng <24mm (wide), tiêu chuẩn 50mm (thuận với mắt người), và ống tele >70mm (chụp xa chim cò, phong cảnh, chân dung...).
👉 Ví dụ: Sony FE 24-105mm f/4 G OSS → dùng cho Full-Frame, có chống rung, dòng G cao cấp.
👉 Ví dụ: Sigma 24-70mm f/2.8 DG DN → Full-Frame, máy Sony mirrorless.
👉 Ví dụ: Tamron 17-70mm f/2.8 Di III-A VC RXD → cho crop Sony, có chống rung, lấy nét êm.
| Tiêu chí | DSLR (Có gương) | Mirrorless (Không gương) |
|---|---|---|
| Kích thước | To – nặng | Nhỏ – gọn |
| Ống ngắm | Quang học (OVF) | Điện tử (EVF / màn hình) |
| Lấy nét | Hơi chậm hơn | Nhanh – chính xác hơn |
| Video | Trung bình | Tốt hơn – mạnh về quay |
| Công nghệ mới | Ít cập nhật | Luôn cập nhật mới |
Câu hỏi ôn tập gốc (không kèm đáp án trong giáo trình):
| Tên phụ kiện | Tác dụng | Gợi ý dùng |
|---|---|---|
| Dù phản sáng | Gom sáng, hắt lại sáng mạnh | Dùng để đánh sáng chính (key) |
| Tấm tản sáng (softbox) | Làm sáng dịu, đều, ít gắt | Dùng khi chụp chân dung, ảnh nhóm |
| Tấm hắt sáng (reflector) | Bật lại ánh sáng phụ vào mặt, giảm tối | Dùng làm fill light |
👉 Các phụ kiện giúp làm chủ hướng sáng – độ mạnh – độ mềm của ánh sáng.
| Loại đèn | Vị trí | Tác dụng chính |
|---|---|---|
| Key Light | Chiếu chính (trước – 45° bên trái/phải) | Tạo hình khối, ánh sáng chủ đạo |
| Fill Light | Chiếu phụ (đối diện key, nhẹ hơn) | Làm mềm bóng đổ từ key |
| Back Light | Phía sau hoặc sau lưng chủ thể | Tạo viền sáng, tách chủ thể khỏi nền |
| Tỷ lệ | Dùng cho |
|---|---|
| 4:3 | Ảnh chụp |
| 16:9 | Video HD / YouTube |
| 2.35:1 (cinema) | Phim điện ảnh |
🎯 Nếu quay để làm video đăng mạng, chọn 16:9.
| Tên gọi | Ký hiệu | Đặc điểm |
|---|---|---|
| 240p – 480p | SD | Mờ, dùng cho mạng yếu |
| 720p | HD | Tạm ổn |
| 1080p | Full HD | Rõ, nét, chuẩn hiện nay |
| 4K | 2160p | Siêu nét, chỉnh hậu kỳ tốt |
🎯 Càng cao → hình càng nét → file càng nặng.
| FPS | Dùng cho |
|---|---|
| 24fps | Phim điện ảnh, tự nhiên, có chiều sâu |
| 30fps | Video YouTube, sự kiện |
| 60fps | Chuyển động mượt, slow motion nhẹ |
| 120fps+ | Slow motion mịn (tuỳ máy) |
🎯 Phim ảnh → 24fps / Vlog → 30fps / Slow → 60–120fps
🎯 Mới quay → xài PP Off hoặc HLG3
🎯 Quay cưới nên có gimbal + lens OSS
🎯 Quay người đi lại → dùng AF-C + Face tracking
Chưa có nội dung chi tiết trong giáo trình gốc.
Sau khi đã học xong hết phần lý thuyết thì làm bài tốt nghiệp: