🎓 LỚP HỌC GIANG SMILE

Giáo trình dạy học Nhiếp ảnh — Giang Smile Wedding (tài liệu nội bộ)
24 bài kỹ thuật + 5 phần quy trình lễ · Trắc nghiệm theo giai đoạn
Đây là nguyên văn giáo trình do Giang Smile Wedding biên soạn để đào tạo nội bộ, gồm 24 bài kỹ thuật máy ảnhPhần 2 — Quy trình chụp Lễ tiệc cưới (GIMA Wedding) gồm 5 phần (L1–L5). Nhấn vào từng bài để mở/đóng nội dung. Học xong rồi chuyển qua tab Trắc nghiệm để tự kiểm tra (25 câu — hiện bám theo 24 bài kỹ thuật).
1 Tại sao chúng ta cần mua máy ảnh?

1. Vì máy ảnh là công cụ chuyên nghiệp

  • Máy ảnh có cảm biến lớn, ống kính rời, và khả năng xử lý ảnh mạnh mẽ.
  • Nó giúp mình làm chủ ánh sáng, bố cục, độ sâu trường ảnh — những thứ mà điện thoại chỉ mô phỏng, chứ không thật.

2. Vì khách hàng trả tiền để thấy sự đầu tư

  • Người ta thuê thợ chụp hình, đâu phải để mình rút iPhone ra "tách tách".
  • Bộ đồ nghề chỉnh chu, từ máy đến lens, là cách mình tạo niềm tin ban đầu.

3. Vì máy ảnh cho phép "lớn chuyện"

  • Gắn lens zoom thì bắn xa được.
  • Gắn flash thì chơi ánh sáng theo ý.
  • Gắn mic, gimbal, monitor… thì quay video xịn như phim. Tóm lại: máy ảnh là cái nền để mình đi xa, đi lâu, đi bền.

4. Vì cảm giác "được làm nghề"

  • Cầm máy ảnh, mình bắt đầu nghiêm túc với nghề chụp hình.
  • Không còn kiểu "rảnh thì chụp", mà là sống vì ảnh, sống bằng ảnh.
2 Tìm hiểu về Khẩu độ

1. Khẩu độ là gì?

  • Khẩu độ là độ mở của ống kính, ký hiệu là f/.
  • Ví dụ: f/1.4, f/2.8, f/4, f/8...

2a. Sáng tối của ảnh

  • Khẩu độ càng lớn (số f càng nhỏ, như f/1.4) ⇒ ảnh càng sáng.
  • Khẩu độ càng nhỏ (số f lớn, như f/11) ⇒ ảnh càng tối.

2b. Độ xóa phông (DOF – Depth of Field)

  • F nhỏ (f/1.4 – f/2.8) ⇒ xóa phông mạnh, hậu cảnh mờ mịn.
  • F lớn (f/8 – f/11) ⇒ nét từ trước ra sau, phù hợp chụp đông người hoặc phong cảnh.

3. Trong chụp tiệc cưới thì dùng khẩu độ nào?

  • Chụp chân dung cô dâu, chi tiết make-up: dùng f/1.4 – f/2.8 để làm nổi bật chủ thể.
  • Chụp nhóm người, nghi lễ: dùng f/4 – f/5.6 để mọi người đều rõ nét.
  • Chụp sân khấu, đông người: nên nâng lên f/6.3 – f/8 để đảm bảo nét toàn vùng.

4. Ghi nhớ nhanh

  • F nhỏ: mờ hậu cảnh, sáng hơn, mỏng nét
  • F lớn: nét toàn cảnh, tối hơn, sâu trường ảnh hơn
Khẩu độ là công cụ điều khiển ánh sáng và chiều sâu ảnh. Biết dùng khẩu độ linh hoạt là dấu hiệu của một người làm chủ được máy ảnh – và cũng là bước đầu làm chủ cảm xúc trong từng khung hình.
3 Tốc độ chụp – Shutter Speed

1. Tốc độ chụp là gì?

  • Là thời gian màn trập mở ra để ánh sáng vào cảm biến.
  • Được đo bằng giây hoặc phần nhỏ của giây: ví dụ 1/1000s, 1/500s, 1/125s, 1/30s, 1s...

2a. Độ sáng ảnh

  • Tốc độ càng chậm (1/30s, 1s...) ⇒ ảnh sáng hơn.
  • Tốc độ càng nhanh (1/1000s, 1/2000s...) ⇒ ảnh tối hơn.

2b. Độ "đóng băng" chuyển động

  • Tốc độ nhanh ⇒ đóng băng chuyển động (ảnh rõ nét, không bị nhòe).
  • Tốc độ chậm ⇒ nhòe nếu chủ thể di chuyển (tạo hiệu ứng motion blur hoặc do rung tay).

3. Tốc độ nào cho tiệc cưới?

Tình huốngTốc độ đề xuất
Cô dâu/chú rể di chuyển nhẹ1/250s – 1/500s
Đi bàn, nghi lễ, múa hát1/500s – 1/1000s
Chụp nhóm đứng yên1/125s – 1/250s
Thiếu sáng, cần tripodDưới 1/60s (phải cẩn thận rung tay)

Lưu ý: Càng chụp tốc độ thấp, càng dễ nhòe nếu không giữ máy chắc hoặc không có chống rung.

4. Ghi nhớ nhanh

  • Tốc độ nhanh: đóng băng, ảnh tối hơn
  • Tốc độ chậm: mờ chuyển động, ảnh sáng hơn
  • Nếu tay yếu rung, đừng xuống dưới 1/100s khi cầm tay
Tốc độ chụp là "nhịp tim" của tấm ảnh. Biết làm chủ tốc độ, bạn sẽ quyết định được cảm xúc: đóng băng một khoảnh khắc – hay kéo dài một chuyển động.
4 Tìm hiểu về độ nhạy sáng ISO

1. ISO là gì?

  • ISO là độ nhạy sáng của cảm biến máy ảnh.
  • Số ISO càng cao, cảm biến càng nhạy sáng.
  • Ví dụ: ISO 100 – 200 – 400 – 800 – 1600 – 3200...

2a. Độ sáng của ảnh

  • ISO cao → ảnh sáng hơn (hữu ích khi thiếu sáng).
  • ISO thấp → ảnh tối hơn (nhưng ít nhiễu, chất lượng tốt hơn).

2b. Độ nhiễu (noise)

  • ISO càng cao → ảnh càng dễ bị hạt, bệt màu, giảm chi tiết.
  • ISO càng thấp → ảnh sạch, nét, màu trung thực.

🎯 Nhiệm vụ của người chụp ảnh chuyên nghiệp là giữ ISO THẤP NHẤT có thể mà vẫn đủ sáng.

3. ISO dùng sao cho tiệc cưới?

Tình huốngISO khuyến nghị
Chụp ngoài trời sángISO 100 – 400
Trong nhà đủ sáng, có flashISO 400 – 800
Trong nhà thiếu sáng, không flashISO 1000 – 3200
Ban đêm, chụp lễ nghi, sân khấuISO 3200 – 6400 (chấp nhận nhiễu nhẹ)

⚠️ Khi ISO > 3200, nên xem lại ánh sáng, chỉnh khẩu – tốc trước khi tăng tiếp.

4. Ghi nhớ nhanh

  • ISO thấp → ảnh sạch, cần nhiều sáng
  • ISO cao → ảnh sáng hơn, dễ nhiễu
  • Luôn ưu tiên: Khẩu – Tốc trước, ISO sau
ISO giống như "đèn pin tàng hình" của cảm biến. Đừng lạm dụng, nhưng khi cần, nó sẽ cứu bạn trong những khung hình tối nhất.
5 Kiểm tra 1 tiết về Ánh sáng

Trắc nghiệm gốc là ảnh minh hoạ, không có nội dung văn bản đi kèm.

Thực hành:
  • Đề bài 1: hãy chụp 1 bức ảnh xóa phông ở trong 1 phòng tối.
  • Đề bài 2: đóng băng chuyển động và đủ sáng.
6 Các chế độ đo sáng (EV)

1. Đo sáng là gì?

  • Đo sáng là cách máy ảnh đánh giá ánh sáng của khung hình, từ đó tính toán thông số khẩu độ – tốc độ – ISO phù hợp để ảnh không quá sáng (cháy) hoặc quá tối.

2. Các chế độ đo sáng phổ biến

Tên gọiKý hiệuMô tảKhi nào dùng?
Đo sáng toàn khungPhân tích toàn khung hình, ưu tiên vùng có nét (thường là mặt người)Dùng chung mọi lúc, dễ dùng
Đo sáng điểm (Spot)Chỉ đo sáng 1 điểm nhỏ (thường ở giữa khung hình)Khi chủ thể có ánh sáng chênh lệch (ví dụ mặt người trong khung tối)
Đo sáng trung tâm (ít dùng nhất)Ưu tiên đo sáng ở giữa khung hình, vùng ngoài ít ảnh hưởngDùng khi chủ thể ở giữa, ánh sáng khá đồng đều
7 Các chế độ lấy nét

1. Lấy nét là gì?

  • Lấy nét là việc máy ảnh xác định vùng cần rõ nét trong khung hình.
  • Nếu lấy nét sai chỗ (ví dụ nét ở tai, mặt bị mờ), ảnh coi như hỏng.

2. Các chế độ lấy nét phổ biến

Tên chế độViết tắtMô tảKhi nào dùng?
AF-S (One Shot / Single AF)AF-S (ít dùng)Máy chỉ lấy nét một lần, giữ nguyên nét khi giữ nút chụpDùng khi chủ thể đứng yên (chụp chân dung, chụp vật tĩnh)
AF-C (AI Servo / Continuous AF)AF-C (rất hay dùng)Máy liên tục lấy nét nếu chủ thể di chuyểnDùng khi chủ thể di chuyển (đi bàn, bước lên sân khấu)
AF-A (AI Focus / Automatic AF)AF-A (ít dùng)Máy tự đổi giữa AF-S và AF-C tùy tình huốngDành cho người mới, nhưng không nên dùng lâu dài vì dễ lấy nét sai
MF (Manual Focus)MF (ít dùng)Tự vặn nét bằng tayDùng khi chụp sản phẩm, ít thay đổi, hoặc trong môi trường khó lấy nét tự động
Lấy nét là linh hồn của bức ảnh. Mà linh hồn thì phải đúng người, đúng chỗ. Một khi đã sai nét, mọi kỹ thuật khác đều vô nghĩa.
8 Cân bằng trắng

1. Cân bằng trắng là gì?

  • Cân bằng trắng là cách máy ảnh điều chỉnh màu sắc để giữ cho màu trắng ra đúng trắng, từ đó giúp toàn bộ màu sắc trong ảnh trung thực.

📷 Nếu WB sai → da người vàng như nghệ hoặc xanh như tàu lá.

2. Các chế độ WB phổ biến trên máy ảnh

Tên chế độBiểu tượngDùng khi nào?
Auto WB (AWB)A (màu trắng-xanh)Tự động đo màu, dùng khi ánh sáng ổn định hoặc di chuyển liên tục
Daylight☀️Dùng ngoài trời nắng, ánh sáng tự nhiên
Cloudy☁️Ngoài trời âm u, trời râm
Shade🌇Trong bóng râm, dưới mái hiên
Tungsten / Incandescent💡 (vàng)Dùng khi chụp trong nhà có đèn vàng
Fluorescent💡 (xanh)Dưới đèn ống, đèn LED trắng xanh
Custom WB (Tùy chỉnh)(Kelvin – K)Tự đo WB theo không gian thực, chuẩn nhất nếu ánh sáng phức tạp
WB giúp giữ màu da người tự nhiên, ảnh không bị lệch tông. Học chụp ảnh cưới mà da cô dâu ra xanh lè thì... khách trả hình bằng nước mắt.
9 Kiểm tra kiến thức Đo sáng, Lấy nét, Cân bằng trắng

Trắc nghiệm gốc là ảnh minh hoạ, không có nội dung văn bản đi kèm.

Thực hành:
  • Thực hành 1: các chế độ lấy nét.
  • Thực hành 2: chế độ đo sáng kết hợp cân bằng trắng (chụp ảnh ngược sáng, KHÔNG để mẫu tối và buồn mang mác).
10 Các chế độ chụp P, Av, Tv

📷 1. Chế độ A+ (Auto hoàn toàn)

  • Máy tự chỉnh mọi thứ: khẩu – tốc – ISO – WB – lấy nét.
  • Phù hợp với người chưa biết gì, nhưng không kiểm soát được chất lượng ảnh.
  • 👉 Chỉ nên dùng lúc cần chụp gấp, không còn lựa chọn.

📷 2. Chế độ P (Program) — chế độ ưu tiên ISO

  • Máy tự chỉnh khẩu và tốc độ, nhưng cho phép chỉnh ISO, WB, bù trừ sáng.

📷 3. Chế độ Av (Aperture Priority) — chế độ ưu tiên khẩu độ

  • Người chụp chọn khẩu độ → máy tự tính tốc độ phù hợp.

📷 4. Chế độ Tv (Shutter Priority) — chế độ ưu tiên tốc độ

  • Người chụp chọn tốc độ, máy tự chọn khẩu độ.

📷 5. Chế độ M (Manual hoàn toàn)

  • Người chụp chủ động chỉnh khẩu – tốc – ISO.
11 Chế độ chụp M (Manual)

Thực hành chụp ở các điều kiện khác nhau.

1. Manual là gì?

  • Chế độ M (Manual) là chế độ chụp hoàn toàn thủ công, nơi bạn phải tự chỉnh 3 thông số chính:
    • Khẩu độ (Aperture) – điều khiển độ mờ/nét, lượng sáng
    • Tốc độ màn trập (Shutter speed) – kiểm soát chuyển động, độ sáng
    • ISO – quyết định độ sáng và nhiễu hạt

🎯 Ưu điểm lớn nhất: bạn làm chủ hoàn toàn ánh sáng, màu sắc, độ sâu ảnh.

2. Khi nào nên dùng chế độ M?

  • Ánh sáng không đổi (ví dụ: chụp lễ gia tiên trong nhà, sân khấu cưới, studio setup sẵn)
  • Khi cần kiểm soát tuyệt đối ánh sáng & xóa phông
  • Khi dùng flash thủ công

3. Mẹo cho người mới

  • Dùng histogram hoặc thanh đo sáng trên máy để kiểm tra ảnh sáng – tối
  • Có thể chụp thử, xem lại, rồi chỉnh dần cho quen
  • Tập luyện nhiều sẽ quen tay – lúc đó nhìn ánh sáng là biết chỉnh bao nhiêu
Chế độ M là "bằng lái xe số sàn" của dân nhiếp ảnh. Ban đầu có thể khó, nhưng khi làm chủ rồi thì đi đâu cũng không sợ ánh sáng đổi màu nữa.
12 Định dạng ảnh – RAW, JPG, XMP

1. RAW là gì?

Như là cá tôm cua còn sống chưa chế biến, nên về dễ chế biến ngon hơn.

  • Là file gốc chưa nén, giữ lại toàn bộ thông tin ánh sáng, màu sắc.
  • Dễ chỉnh sửa hậu kỳ, không bị bệt màu, không mất chi tiết.
  • Dung lượng lớn, cần phần mềm chuyên để mở (Lightroom, Photoshop...).
  • 👉 Chuyên nghiệp nên luôn chụp RAW, đặc biệt với ảnh cưới. Mỗi dòng máy đều có đuôi khác nhau: Sony là .arw, Canon .cr2 / .cr3, Nikon .nef...

2. JPG là gì?

Như là các món mì xào, phở đã chế biến, có thể dùng ngay.

  • Là file ảnh đã xử lý và nén từ máy ảnh.
  • Nhẹ, dễ chia sẻ, dùng ngay không cần hậu kỳ.
  • Chất lượng kém hơn RAW, nếu chỉnh hậu kỳ dễ bị bể ảnh.
  • 👉 Dùng JPG khi chụp nhanh, không cần chỉnh sửa nhiều.

3. XMP là gì? (LÀ FILE MÀU)

  • Là file phụ đi kèm RAW, chứa thông tin chỉnh sửa (màu sắc, sáng tối...).
  • Khi bạn chỉnh file RAW trong Lightroom, máy sẽ tự tạo file XMP để lưu thiết lập.
  • XMP không phải ảnh, chỉ là "bản ghi nhớ cách chỉnh" cho RAW.
  • 👉 Khi copy file, nhớ mang theo XMP nếu muốn giữ chỉnh sửa.
13 Cảm biến Crop và Full-frame – khác nhau gì?

✅ Full-Frame là gì?

  • Cảm biến lớn, ảnh rõ – đẹp – mịn, chụp thiếu sáng tốt.
  • Tiêu cự đúng như trên lens (50mm là 50mm).
  • Giá cao, máy to.

✅ Crop (APS-C) là gì?

  • Cảm biến nhỏ hơn, ảnh vẫn đẹp, rẻ hơn.
  • Tiêu cự bị nhân lên (50mm thành ~75mm, nhân lên 1.5).
  • Chụp tối dễ nhiễu.
14 Ống kính máy ảnh – Phần 1

✅ Ống kính bự hay ống kính dài chụp đẹp?

✅ Có mấy loại ống kính? (phân loại theo tiêu cự — khoảng cách đo được từ thấu kính đến cảm biến máy ảnh)

  • Lens fix (1 tiêu cự) — ví dụ: 35mm, 50mm, 85mm. Không zoom được. Ưu điểm: nét – xóa phông mạnh – nhẹ – khẩu lớn.
  • Lens zoom (kit) (nhiều tiêu cự) — ví dụ: 24-70mm, 70-200mm. Zoom gần – zoom xa tiện lợi. Đa năng, chụp được nhiều tình huống.

✅ Số ghi trên lens là gì?

Ví dụ: 50mm f/1.8

  • 50mm: tiêu cự → quyết định góc chụp
  • f/1.8: khẩu độ → càng nhỏ càng xóa phông mạnh

Nếu phân loại theo tiêu cự thì gồm: ống kính góc rộng <24mm (wide), tiêu chuẩn 50mm (thuận với mắt người), và ống tele >70mm (chụp xa chim cò, phong cảnh, chân dung...).

15 Đọc hiểu ký hiệu trên ống kính phổ biến

✅ 1. Lens SONY — ví dụ: Sony FE 50mm f/1.8

  • FE = dùng cho máy Full-Frame
  • E = dùng cho máy Crop (APS-C)
  • OSS = có chống rung
  • G / GM = dòng cao cấp (G: ngon, GM: xịn nhất)

👉 Ví dụ: Sony FE 24-105mm f/4 G OSS → dùng cho Full-Frame, có chống rung, dòng G cao cấp.

✅ 2. Lens SIGMA — ví dụ: Sigma 85mm f/1.4 DG DN Art for Sony E

  • DG = dùng cho Full-Frame
  • DC = dùng cho Crop
  • DN = dành cho máy mirrorless (như Sony)
  • C (Contemporary) = dòng phổ thông
  • S (Sport) = dòng chụp thể thao, tốc độ nhanh

👉 Ví dụ: Sigma 24-70mm f/2.8 DG DN → Full-Frame, máy Sony mirrorless.

✅ 3. Lens TAMRON — ví dụ: Tamron 28-75mm f/2.8 Di III RXD for Sony

  • Di = cho Full-Frame DSLR
  • Di II = cho Crop DSLR
  • Di III = cho mirrorless (Sony)
  • VC = có chống rung
  • RXD / VXD = motor lấy nét (RXD: êm, VXD: nhanh & mượt)

👉 Ví dụ: Tamron 17-70mm f/2.8 Di III-A VC RXD → cho crop Sony, có chống rung, lấy nét êm.

Đọc hiểu ký hiệu = biết lens xài được cho máy nào, xịn hay không, có chống rung không. Trước khi mua, đọc kỹ để khỏi mua nhầm.
16 Máy ảnh có gương & không gương

✅ 1. Máy ảnh có gương (DSLR)

  • Bên trong có gương lật phản chiếu hình ảnh lên ống ngắm quang học (OVF).
  • Khi bấm chụp: gương lật lên, ánh sáng mới vào cảm biến.
  • 📌 Ví dụ: Canon 6D, Nikon D750...

✅ 2. Máy ảnh không gương (Mirrorless)

  • Không có gương lật, ánh sáng vào thẳng cảm biến, xem trực tiếp qua màn hình hoặc ống ngắm điện tử (EVF).
  • Nhỏ – nhẹ – hiện đại – lấy nét nhanh.
  • 📌 Ví dụ: Sony A6400, A7 IV, Canon R8...

✅ So sánh nhanh

Tiêu chíDSLR (Có gương)Mirrorless (Không gương)
Kích thướcTo – nặngNhỏ – gọn
Ống ngắmQuang học (OVF)Điện tử (EVF / màn hình)
Lấy nétHơi chậm hơnNhanh – chính xác hơn
VideoTrung bìnhTốt hơn – mạnh về quay
Công nghệ mớiÍt cập nhậtLuôn cập nhật mới
✅ Mới học → nên dùng mirrorless. ✅ Làm nghề → chọn mirrorless là xu hướng hiện đại. ❗ DSLR dần lỗi thời, các hãng đã ngừng ra mẫu mới.
17 Bài kiểm tra đột xuất

Câu hỏi ôn tập gốc (không kèm đáp án trong giáo trình):

  • Câu 1: AV là chế độ gì?
  • Câu 2: Giữa RAW và JPG, định dạng nào cho phép hậu kỳ tốt hơn?
  • Câu 3: Sự khác nhau giữa máy ảnh có gương lật và máy ảnh không gương lật?
  • Câu 4: Sự khác nhau giữa góc máy của Full-frame và Crop?
  • Câu 5: Chế độ chụp nào phải tự chỉnh 3 thông số ISO, khẩu, tốc?
  • Câu 6: Cảm biến Crop hay Full-frame, cái nào cho chất lượng ảnh tốt nhất?
  • Câu 7: Ống kính 16mm và ống 85mm thì cái nào có góc rộng hơn?
  • Câu 8: Khi muốn zoom ống kính có 1 tiêu cự (lens fix) thì phải làm thế nào?
18 Dùng đèn Flash trên máy ảnh

1. Đèn flash tích hợp là gì?

  • Là đèn nhỏ gắn sẵn trên máy ảnh (nắp bật lên được).
  • Tác dụng: hỗ trợ sáng khi chụp tối, chống ngược sáng.
  • Thông số: tốc độ đồng bộ flash thường tối đa 1/160 – 1/200s.
  • Cách dùng: dùng được, nhưng ánh sáng xấu, gắt, xóa phông kém. Không nên dùng cho chụp cưới chuyên nghiệp.

2. Đèn flash rời Godox V1

  • Là đèn gắn ngoài, mạnh hơn, xịn hơn.
  • Gắn lên hotshoe máy hoặc dùng rời qua trigger.

Tính năng & thông số của flash rời

  • HSS (High-Speed Sync): chụp flash ở tốc độ nhanh hơn 1/200s (lên tới 1/8000s). Dùng khi chụp ngoài trời, ngược sáng.
  • Zoom flash: flash sẽ tự "zoom" ánh sáng theo tiêu cự lens (ví dụ: 24–105mm), giúp gom sáng tập trung hoặc tỏa rộng theo nhu cầu.
  • TTL (Through The Lens): chế độ auto, flash tự đo sáng và canh công suất phù hợp, dễ dùng, nhanh, tiện cho người mới.
  • Chế độ M (rất hay được dùng sử dụng).
✅ Chụp chuyên nghiệp nên dùng đèn flash rời. ✅ Nắm rõ: HSS – TTL – Zoom - M = làm chủ ánh sáng. ❗ Không nên dựa hoàn toàn vào TTL, phải học chỉnh tay M để kiểm soát tốt hơn.
20 Sử dụng đèn Flash rời & Trigger

1. Trigger là gì?

  • Trigger là thiết bị kích hoạt đèn flash từ xa, dùng để đánh đèn rời không gắn trên máy ảnh, không bị giới hạn bởi vị trí máy.

2. Phụ kiện đi cùng đèn (Lighting Modifiers)

Tên phụ kiệnTác dụngGợi ý dùng
Dù phản sángGom sáng, hắt lại sáng mạnhDùng để đánh sáng chính (key)
Tấm tản sáng (softbox)Làm sáng dịu, đều, ít gắtDùng khi chụp chân dung, ảnh nhóm
Tấm hắt sáng (reflector)Bật lại ánh sáng phụ vào mặt, giảm tốiDùng làm fill light

👉 Các phụ kiện giúp làm chủ hướng sáng – độ mạnh – độ mềm của ánh sáng.

3. Kỹ thuật ánh sáng 3 điểm (Three-point lighting)

Loại đènVị tríTác dụng chính
Key LightChiếu chính (trước – 45° bên trái/phải)Tạo hình khối, ánh sáng chủ đạo
Fill LightChiếu phụ (đối diện key, nhẹ hơn)Làm mềm bóng đổ từ key
Back LightPhía sau hoặc sau lưng chủ thểTạo viền sáng, tách chủ thể khỏi nền
21 Quay video với máy ảnh

✅ 1. Thẻ nhớ

  • SD: phổ biến, rẻ, nhiều máy dùng
  • CF (Compact Flash): to, nhanh, đắt tiền hơn, thường dùng ở máy cao cấp

✅ 2. Tỷ lệ khung hình (Aspect Ratio)

Tỷ lệDùng cho
4:3Ảnh chụp
16:9Video HD / YouTube
2.35:1 (cinema)Phim điện ảnh

🎯 Nếu quay để làm video đăng mạng, chọn 16:9.

✅ 3. Độ phân giải (Resolution)

Tên gọiKý hiệuĐặc điểm
240p – 480pSDMờ, dùng cho mạng yếu
720pHDTạm ổn
1080pFull HDRõ, nét, chuẩn hiện nay
4K2160pSiêu nét, chỉnh hậu kỳ tốt

🎯 Càng cao → hình càng nét → file càng nặng.

✅ 4. Tốc độ khung hình (Frame Rate – FPS)

FPSDùng cho
24fpsPhim điện ảnh, tự nhiên, có chiều sâu
30fpsVideo YouTube, sự kiện
60fpsChuyển động mượt, slow motion nhẹ
120fps+Slow motion mịn (tuỳ máy)

🎯 Phim ảnh → 24fps / Vlog → 30fps / Slow → 60–120fps

✅ 5. Lưu ý khi quay video bằng DSLR

  • Khi quay, cảm biến nóng lên → dễ làm máy nóng, tắt ngang hoặc giảm tuổi thọ.
  • Giải pháp: chia clip ra, quay từng đoạn 20–30 giây. Mirrorless quay lâu hơn DSLR mà ít nóng hơn.
✅ Muốn quay đẹp – phải hiểu rõ: thẻ nhớ, tỷ lệ, độ phân giải, fps. ❗ DSLR quay ổn, nhưng có giới hạn → nếu quay nhiều, nên đầu tư mirrorless.
22 Quay video – Picture Profile, chống rung, lấy nét (P2)

✅ 1. Picture Profile (màu quay phim)

  • PP Off: màu đẹp sẵn, dễ dùng
  • S-Cinetone: màu điện ảnh, da mịn
  • S-Log / HLG: màu nhạt, cần hậu kỳ

🎯 Mới quay → xài PP Off hoặc HLG3

✅ 2. Chống rung

  • OSS / IBIS: chống rung trong máy/lens
  • Gimbal: chống rung ngoài, quay siêu mượt

🎯 Quay cưới nên có gimbal + lens OSS

✅ 3. Lấy nét

  • AF-C: lấy nét liên tục
  • Face/Eye tracking: bám mặt/mắt
  • MF: lấy nét tay, khó xài khi chuyển động

🎯 Quay người đi lại → dùng AF-C + Face tracking

Quay đẹp = màu chuẩn + hình ổn + nét đúng.
23 Bố cục

Chưa có nội dung chi tiết trong giáo trình gốc.

24 Lễ Tốt Nghiệp lý thuyết

Sau khi đã học xong hết phần lý thuyết thì làm bài tốt nghiệp:

  • Đề 1: chụp phong cảnh (ống kính góc rộng, nhớ khép khẩu)
  • Đề 2: chụp chó (chế độ lấy nét liên tục, chú ý tốc độ)
  • Đề 3: chụp người lạ, chân dung (nhớ dùng lens fix)
  • Đề 4: quay video chủ đề tự chọn
SHU – HA – RI
📸 PHẦN 2 — QUY TRÌNH CHỤP LỄ TIỆC CƯỚI (GIMA WEDDING)
L1 Trước khi nhà trai tới

A. Chụp decor

Chụp từ ngoài vào trong, chụp toàn cảnh trước rồi mới phân tích và chụp từng chi tiết.

  • Chụp cổng.
  • Chụp khu vực gia tiên.
  • Chụp toàn cảnh rạp.
  • Chụp khu vực nấu ăn.
  • Sau đó chụp chi tiết từng khu vực, từng vật dụng trang trí.

B. Chụp cô dâu đang makeup

Trao đổi trước với thợ makeup để được chụp các công đoạn makeup, có thể yêu cầu cô dâu mang theo:

  • Son môi.
  • Má hồng.
  • Kẻ mắt.
  • Chỉnh tóc.

Chụp đa dạng góc:

  • Chụp toàn.
  • Chụp trung.
  • Chụp cận.

C. Chụp chân dung cô dâu chỉnh trang nhà cửa + ngoài cổng

Chụp cô dâu với các hoạt động tự nhiên, gồm góc toàn – trung – cận:

  • Cô dâu vén rèm.
  • Cô dâu chỉnh ghế.
  • Cô dâu chỉnh hoa.
  • Cô dâu chỉnh chai nước.
  • Cô dâu vuốt ghế.
  • Cô dâu ngồi ghế.

Ngoài cổng:

  • Chụp với mannequin.
  • Chụp với dù.
  • Chụp với quạt.

D. Chụp cô dâu với dàn bưng quả

Chụp tại:

  • Bên trong khu vực gia tiên: đứng – ngồi.
  • Bên ngoài cổng.
  • Đội hình 4–2.
  • Đội hình ngoài đường.

E. Chụp cùng gia đình

Lưu ý khi chụp:

  • Ngay hàng, thẳng lối.
  • Mọi người đứng sát vào nhau.
  • Kiểm tra để không bị trống khoảng cách giữa mọi người.
  • Đảm bảo khuôn mặt mọi người đều rõ và không bị che.
L2 Khi nhà trai tới

A. Chụp phái đoàn nhà trai

Chụp theo thứ tự:

  1. Bác đại diện.
  2. Rể phụ bưng rượu.
  3. Cha mẹ chú rể.
  4. Chú rể.
  5. Đội bưng mâm.
  6. Khách khác.

B. Trao mâm – 3 kiểu quan trọng

Bắt buộc phải có đủ 3 khoảnh khắc:

  1. Chưa trao mâm.
  2. Đang trao mâm.
  3. Nhà gái nhận mâm.

C. Các nghi lễ diễn ra nếu có

Chụp đầy đủ các nghi lễ theo thực tế buổi lễ:

  • Lễ khai mâm.
  • Lễ lên đèn.
  • Trình sính lễ.
  • Cô dâu ra: chụp trước rèm và khoảnh khắc trao hoa.
  • Đeo vàng.

Khi chụp đeo vàng, chụp từ trên xuống:

  1. Bông tai – mẹ đeo để tạo job/khoảnh khắc.
  2. Dây chuyền.
  3. Vòng kiềng.
  4. Lắc tay, vòng tay.
  5. Nhẫn – tay đặt lên bó hoa.

Tiếp theo:

  • Dâng rượu cho họ hàng.
  • Trầu cau.

D. Chụp dâu rể + gia đình hai bên

Sau các nghi lễ:

  • Chụp dâu rể.
  • Chụp gia đình nhà gái.
  • Chụp gia đình nhà trai.
  • Chụp các nhóm gia đình quan trọng nếu có.
L3 Phát lì xì

Chụp khoảng 3 kiểu chính:

  1. Đứng thành 2 hàng chữ V.
  2. Khoảnh khắc phát lì xì.
  3. Cô dâu chú rể đứng ở giữa.

Thêm 1 kiểu:

  • Đội hình 2 hàng bóng đá.
L4 Lễ sân khấu – nếu có

Thực hiện theo sự sắp xếp của MC. Tuy nhiên, cần đặc biệt chú ý:

Váy cô dâu
  • Kiểm tra váy cô dâu có bị méo, bị vướng hoặc bị kéo lệch không.
  • Khi đứng trên sân khấu phải để ý bố cục và dáng váy.
Rót rượu

Khi cô dâu chú rể rót rượu:

  • Nếu chai rượu đầu tiên quá cao, chỉnh cho thoải mái.
  • Chai thứ 2 phải chỉnh lại vị trí để hình ảnh đẹp và cân đối.
Cắt bánh
  • Chụp đầy đủ khoảnh khắc chuẩn bị.
  • Khoảnh khắc cắt bánh.
  • Khoảnh khắc tương tác của cô dâu chú rể.
L5 Đãi tiệc và lưu niệm

A. Chụp từng bàn tiệc

Thông thường mỗi bàn 10 người. Mỗi bàn chụp 2 tấm, chia thành:

  • Mỗi tấm khoảng 4–5 người.
  • Nếu thiếu người thì xin người ở bàn khác hoặc người bên cạnh bù vào.
  • Không để khoảng trống trên bàn.
  • Đảm bảo đủ mặt và không bị che mặt.
Dặn cô dâu chú rể trước khi đi bàn
  • Chú rể cầm ly bia.
  • Cô dâu cầm hoa.
  • Dâu rể đứng thẳng lưng.
  • Tránh để người khác che mặt cô dâu chú rể.
  • Chủ động sắp xếp vị trí để hình ảnh đẹp.

B. Chụp lưu niệm

Trước khi bấm máy phải kiểm tra nhân vật:

Cô dâu – chú rể
  • Kiểm tra tóc mai/tóc lai của chú rể và cô dâu.
  • Váy cô dâu nếu bị méo phải chỉnh lại.
  • Cà vạt chú rể nếu bị xéo phải chỉnh lại.
  • Kiểm tra tóc, trang phục và các chi tiết nhỏ trước khi chụp.
Đội hình
  • Mọi người xoay khoảng 45° vào dâu rể.
  • Bố cục ngay hàng, thẳng lối.
  • Mọi người đứng sát nhau.
  • Không để khoảng trống không cần thiết.
  • Đảm bảo dâu rể là trung tâm của bức ảnh.
Nguyên tắc quan trọng: Trước khi bấm máy, phải nhìn toàn bộ khung hình. Đừng chỉ nhìn cô dâu chú rể mà quên kiểm tra những người xung quanh.
Trắc nghiệm chia theo giai đoạn học — chọn 1 nút bên dưới để làm đúng phạm vi đã học tới đâu. Các giai đoạn kỹ thuật máy ảnh gộp dồn (Bài 1–4 → 1–8 → 1–15 → 1–20 → cả 24 bài); riêng Lễ cưới là bộ câu hỏi riêng cho Phần 2 (Quy trình chụp Lễ). Tất cả câu hỏi bám sát đúng nội dung đã dạy, không thêm kiến thức ngoài giáo trình. Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để chấm điểm. Mức đạt do hệ thống đặt: 80% số câu.
0/25
Bạn còn câu chưa trả lời — vẫn có thể nộp, câu bỏ trống sẽ tính sai.